combination salad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món salad hỗn hợp: Một loại salad thường bao gồm rau xanh (như xà lách) và các thành phần bổ sung như thịt (thịt lợn, thịt gà), phô mai, trứng, hoặc các loại rau củ khác, được trộn chung với nhau. Đây là một món ăn kết hợp nhiều nguyên liệu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For lunch, I ordered a combination salad with grilled chicken and avocado. (Vào bữa trưa, tôi gọi một suất salad hỗn hợp với thịt gà nướng và bơ.)
- The restaurant's signature dish is a hearty combination salad. (Món đặc trưng của nhà hàng là một đĩa salad hỗn hợp thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "combination salad" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng hoặc ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một món salad cụ thể có sự kết hợp của nhiều nguyên liệu chính, phân biệt với các loại salad đơn giản chỉ có rau.
Biến thể và từ gần giống
- Chef's salad (n): Một loại salad hỗn hợp phổ biến, thường có giăm bông, thịt gà, phô mai, trứng luộc và rau.
- Cobb salad (n): Một loại salad hỗn hợp nổi tiếng của Mỹ, với các nguyên liệu được bày thành hàng riêng biệt như thịt gà, thịt xông khói, trứng, bơ, cà chua.
- Mixed salad (n): Salad trộn, có thể chỉ món salad với nhiều loại rau lá xanh khác nhau trộn chung.
Từ đồng nghĩa
- Mixed salad: Salad trộn.
- Entrée salad: Salad món chính (thường có thịt và no bụng).
Noun
- sa lát hỗn hợp (bao gồm thịt lợn hoặc thịt gà, bơ trộn với rau xanh.)